Tổng hợp 9 quy tắc phát âm tiếng Hàn chuẩn ngữ điệu người bản xứ

  • 20/07/2021

Việc phát âm tiếng Hàn đúng giúp bạn học nhanh hơn, nói chuẩn hơn tránh gây khó chịu cho người nghe. Nhưng để phát âm chuẩn, bạn cần dành nhiều thời gian học và luyện tập. Du học HVC đã tổng hợp 9 quy tắc phát âm tiếng Hàn phổ biến nhất, giúp bạn phát âm chuẩn như người bản xứ.

1. Phát âm phụ âm cuối (Patchim đơn)

Khi luyện phát âm tiếng Hàn, mọi người thường bỏ qua, không phát âm một phần vô cùng quan trọng đó là phụ âm cuối (Patchim đơn). Hiện tại, có 7 cách đọc các 19 phụ âm tiếng Hàn như sau:

Patchim đơn

Cách phát âm

Ví dụ

ㄱ, ㅋ,ㄲ

ㄱ[k]

시작, 약속, 혹시, 약, 삭제, 낚시

ㄴ[n]

언니, 눈, 나, 한나, 한강

ㄷ,ㅌ, ㅅ, ㅆ, ㅈ,ㅊ, ㅎ

ㄷ[t]

다시, 맞다, 낫, 낮, 있다, 낯선, 낳다

ㄹ[l]

날, 멀다, 헐, 별, 일, 말

ㅁ[m]

엄마, 햄, 마음, 밤, 감기, 남자, 아침

ㅂ,ㅍ

ㅂ[p]

밥, 아름답다, 잡지, 잎, 입, 밉다

ㅇ[ng]

공부, 방향, 낭만, 방학, 공항

2. Phát âm phụ âm cuối (Patchim đôi)

Ngoài patchim đơn, quy tắc phát âm tiếng Hàn còn có cả patchim đôi. Về cách đọc thì tương tự như patchim đơn, các patchim đôi được đọc theo phụ âm đi trước nó. Tuy nhiên ngoại trừ các patchim đôi như ㄻ, ㄿ, ㄺ thì phải đọc theo phụ âm đi sau. Ví dụ:

  • 맑다 [막다]

  • 삶 [삼]

  • 읊다 [읍다]

  • 얇다 [얄다]

  • 앉다 [안다]

  • 없다 [업다]

  • 핥다 [핟다]

phát âm tiếng hàn
Các phụ âm cuối cần biết khi học cách phát âm tiếng Hàn.

2.1. Quy tắc 1: 연음화 (Nối âm)

Cách đọc nối âm trong tiếng Hàn được dựa trên đặc điểm của từ đó, chia thành 2 loại:

1. Nếu từ đứng trước kết thúc bằng phụ âm đơn và từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm thì đọc bằng cách nối nguyên patchim (phụ âm) của từ đứng trước vào nguyên âm của từ đứng sau.

Ví dụ:

  • 음악 [으막]

  • 단어 [다너]

  • 발음 [바름]

  • 이것은 [이거슨]

2. Nếu từ đứng trước kết thúc bằng phụ âm đôi và từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm thì đọc bằng cách nối patchim (phụ âm) thứ 2 của từ đứng trước vào nguyên âm của từ đứng sau.

Ví dụ:

  • 읽은 [일근]

  • 삶아 [살마]

  • 앉아 [안자]

  • 없어 [업서]

2.2. Quy tắc 2: 경음화 (Trọng âm hóa)

1. (ㄱ,ㄷ,ㅂ) + (ㄱ, ㄷ, ㅂ,ㅅ,ㅈ) = ㄲ,ㄸ,ㅃ,ㅆ,ㅉ

Nếu từ đứng trước kết thúc bằng phụ âm như ㄱ,ㄷ,ㅂ và từ đứng sau bắt đầu bằng các phụ âm như ㄱ, ㄷ, ㅂ,ㅅ,ㅈ thì cách phát âm đúng trong tiếng Hàn là các phụ âm này sẽ đọc theo là ㄲ,ㄸ,ㅃ,ㅆ,ㅉ.

Ví dụ:

  • 식당[식땅] /shik- ttang/

  • 듣고[듣꼬] /deut- kko/

  • 꽃집[꼳찝] /kkot-jjip/

  • 밥솥[밥쏟] /bap-ssot/

2. ㄹ + ㄱ > ㄲ

Nếu đứng trước kết thúc bằng phụ âm ㄹ và từ đứng sau bắt đầu bằng phụ âm ㄱ thì nó sẽ bị biến đổi từ ㄱ thành ㄲ.

Ví dụ:

  • 갈곳[갈꼳] /gal-kkot/

  • 할게[할께] /hal-kke/

  • 살거예요[살꺼예요] /sal-kkeo-ye-yo/

cách đọc phụ âm tiếng hàn
Quy tắc trọng âm hoá trong tiếng Hàn dựa vào phụ âm của từ đó.

3. (ㄴ,ㅁ) + (ㄱ, ㄷ,ㅈ) = ㄲ,ㄸ,ㅉ

Nếu từ đứng trước kết thúc bằng patchim (ㄴ,ㅁ) và từ đứng sau bắt đầu bằng patchim (ㄱ, ㄷ,ㅈ) thì sẽ biến đổi thành theo trọng âm ㄲ,ㄸ,ㅉ.

Ví dụ:

  • 참고[참꼬] /cham-kko/

  • 신다[신따] /sin-tta/

  • 산적[산쩍] /san-jjeok/

  • 찜닭[찜딹] /jjim-ttak/

4. ㄹ + (ㄷ,ㅅ,ㅈ) = ㅉ,ㅆ,ㅉ

Nếu từ đứng trước kết thúc bằng patchim ㄹ, từ đứng sau bắt đầu bằng patchim (ㄷ,ㅅ,ㅈ), thì các patchim của từ đứng sau sẽ bị biến đổi thành (ㅉ,ㅆ,ㅉ).

Ví dụ:

  • 실시[실씨] /sil-ssi/

  • 갈증[갈쯩] /gal-jjeung/

2.3 Quy tắc 3: 유음화 (Nhũ âm hóa)

Khi học cách phát âm tiếng Hàn Quốc, thì quy tắc phải luyện tập đó là Nhũ âm hóa. Quy tắc hoạt động theo nếu âm tiết đứng trước kết thúc bằng phụ âm ㄴ và âm tiết đứng sau kết thúc bằng phụ âm ㄹ, thì ㄴ sẽ biến đổi thành ㄹ và ngược lại.

1. ㄴ + ㄹ = ㄹ + ㄹ

Ví dụ:

  • 신라 [실라]

  • 한라산 [할라산]

  • 분류 [불류]

  • 연령 [열령]

Lưu ý: Nếu từ đó là từ ghép của 2 từ có nghĩa thì không áp dụng nhũ âm hoá.

Ví dụ:

  • 통신량 [통신량]

  • 입원료 [이붠뇨]

  • 결단력 [결딴녁]

2. ㄹ + ㄴ = ㄹ + ㄹ

Ví dụ:

  • 별님 [별림]

  • 칼날 [칼랄]

  • 닳는 [달른]

  • 뚫는 [뚤른]

cách phát âm tiếng hàn quốc
Quy tắc nhũ âm hoá trong tiếng Hàn.

2.4 Quy tắc 4: 비음화 (Biến âm/ Mũi âm hóa)

Quy tắc biến âm trong tiếng Hàn hay còn gọi là Mũi âm hoá được ứng dụng vào 6 trường hợp khác nhau.

1. ㅂ + (ㅁ,ㄴ) = ㅁ+ (ㅁ,ㄴ)

Nếu âm tiết trước kết thúc bằng patchim ㅂ, âm tiết sau bắt đầu bằng các patchim như (ㅁ,ㄴ), phụ âm ㅂ sẽ biến đổi thành ㅁ.

Ví dụ:

  • 업무[엄무] /eom-mu/

  • 십만[심만] /sim-man/

  • 집년[짐년] /jim-nyeon/

  • 밥내[밤내] /bam-nae/

2. ㄷ+ (ㅁ,ㄴ) = ㄴ+ (ㅁ,ㄴ)

Nếu âm tiết trước kết thúc bằng phụ âm ㄷ và âm tiết sau bắt đầu bằng các phụ âm (ㅁ,ㄴ) thì ㄷ thay đổi thành ㄴ.

Ví dụ:

  • 걷는[건는] /geon-neun/

  • 콧물[콘물] /khon-mul/

  • 빛나다[빈나다] /bin-na-da/

3. ㄱ + (ㅁ,ㄴ) = ㅇ+ (ㅁ,ㄴ)

Nếu từ ở trước kết thúc bằng phụ âm ㄱ và từ ở sau bắt đầu bằng các phụ âm (ㅁ,ㄴ), thì phải thay đổi phụ âm ㄱ thành ㅇ.

Ví dụ:

  • 학년[항년] /hang-nyeon/

  • 작년[심만] /jang-nyeon/

  • 한국말[한궁말] /han-gung-mal/

  • 백만[뱅만] /baeng-man/

4. (ㅁ,ㅇ) + ㄹ = (ㅁ,ㅇ) + ㄴ

Nếu từ ở trước kết thúc bằng phụ âm ㅁ và ㅇ, từ ở sau bắt đầu bằng các phụ âm ㄹ, thì cách đọc phụ âm ㄹ trong tiếng Hàn phải thay bằng ㄴ.

Ví dụ:

  • 음료수[음뇨수] /eum-nyo-su/

  • 방류[방뉴] /bang-nyu/

  • 심리[심니] /sim-ni

luyện phát âm tiếng hàn
Mũi âm hoá trong tiếng Hàn sẽ biến đổi các phụ âm khác nhau.

5. ㅂ + ㄹ = ㅁ + ㄴ

Nếu từ ở trước kết thúc bằng phụ âm ㅂ và từ ở sau bắt đầu bằng phụ âm ㄹ thì phụ âm ㅂ sẽ thành ㅁ, phụ âm ㄹ sẽ thành ㄴ.

Ví dụ:

  • 납량[남냥] /nam-nyang/

  • 컵라면[컴나면] /khyeom-na-myeon/

6. ㄱ + ㄹ = ㅇ + ㄴ

Nếu từ ở trước kết thúc bằng patchim ㄱ và từ ở sau bắt đầu bằng patchim ㄹ thì phụ âm ㄱ sẽ thành ㅇ, phụ âm ㄹ sẽ thành ㄴ.

Ví dụ:

  • 대학로[대항노] /dae-hang-no/

  • 곡류[공뉴] /gong-nyu/

2.5 Quy tắc 5: 격음화 (Bật hơi hóa)

1. ㅎ+ (ㄱ, ㄷ, ㅈ) = (ㅋ, ㅌ, ㅊ)

Nếu âm tiết trước kết thúc bằng phụ âm ㅎ và âm tiết sau bắt đầu bằng các phụ âm (ㄱ, ㄷ, ㅈ), thì các phụ âm này sẽ bật hơi hóa thành (ㅋ, ㅌ, ㅊ).

Ví dụ:

 

2. (ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅈ) + ㅎ = (ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅊ)

Nếu âm tiết trước kết thúc bằng các patchim (ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅈ) và âm tiết sau bắt đầu bằng patchim ㅎ, thì patchim ㅎ sẽ có cách phát âm trong tiếng Hàn là (ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅊ).

Ví dụ:

 

2.6 Quy tắc 6: ‘ㅎ’탈락 (Giản lược ㅎ)

Quy tắc giản lược ㅎ được xem là đơn giản nhất khi luyện phát âm tiếng Hàn. Quy tắc này được hiểu là nếu từ đứng trước kết thúc bằng phụ âm ㅎ và từ phía sau cũng bắt đầu bằng nguyên âm ㅎ thì ta sẽ giản lược nó.

Ví dụ:

  • 좋아요 [조아요]

  • 놓아요 [노아요]

  • 넣어요 [너어요]

 

2.7 Quy tắc 7: 구개음화 (Vòm âm hóa)

1. (ㄷ,ㅌ) + 이 = 지, 치

Nếu từ ở trước kết thúc bằng phụ âm ㄷ hoặc ㅌ và từ ở sau bắt đầu bằng nguyên âm 이 -> nguyên âm 이 sẽ phát âm thành 지, 치.

Ví dụ:

  • 같이 [가치]

  • 국이 [ 구지]

  • 끝이 [끄치]

  • 해돋이 [해도지]

cách phát âm tiếng hàn
Quy tắc Vòm âm hoá trong tiếng Hàn.

2. (ㄷ, ㅌ) + 히 = 치

Nếu từ ở trước kết thúc bằng phụ âm ㄷ hoặc ㅌ và từ ở sau bắt đầu bằng nguyên âm 히 -> nguyên âm 히 sẽ phát âm thành 치.

Ví dụ:

  • 핥이다 [할치다]

  • 걷히다 [ 거치다]

  • 닫히다 [다치다]

2.8 Quy tắc 8: ‘의’ 발음 (Cách phát âm 의)

Quy tắc này cho thấy chỉ với mỗi từ 의 mà có tới 3 cách phát âm tiếng Hàn.

1. 의 được phát âm là 의 (ui) khi đứng ở đầu tiên trong 1 từ.

Ví dụ:

  • 의자 [의자]

  • 의사 [의사]

  • 의견 [의견]

  • 의미 [의미]

2. 의 được phát âm là 이 (i) khi đứng thứ 2 trở đi trong 1 từ.

Ví dụ:

  • 주의 [주이]

  • 회의 [회이]

  • 동의 [동이]

3. 의 được phát âm là 에 (e) khi nó mang nghĩa sở hữu cách (“của”)

Ví dụ:

  • 언니의 가방 [언니에 가방]

  • 어머니의 안경 [어머니에 안경]

2.9 Quy tắc 9: ‘ㄴ’첨가 (Thêm ㄴ )

Quy tắc cuối cùng của bộ 9 quy tắc phát âm là thêm ㄴ.

Cụ thể nếu các từ ghép hoặc các từ phát sinh có âm tiết đầu kết thúc bằng phụ âm và âm tiết sau là âm tiết hoặc tiếp vị ngữ bắt đầu bằng 이, 야, 여, 요, 유 thì bắt buộc thêm vào ㄴ trước các âm tiết đó. Như vậy, phát âm tiếng Hàn của các âm tiết đó sẽ bị thay đổi thành 니, 냐, 녀, 뇨, 뉴.

Ví dụ:

  • 꽃잎 [꽃닙 đổi thành 꼰닙]

  • 내복약 [내복냑 đổi thành 내봉냑]

  • 깻잎 [깻닙 đổi thành 깬닙]

Quá trình học tiếng Hàn sẽ đơn giản hơn nếu bạn nắm rõ được 9 quy tắc phát âm tiếng Hàn do Du học HVC tổng hợp trên đây. Ngoài việc biết về các quy tắc này, mỗi ngày bạn cũng nên dành thời gian luyện tập để có thể phát âm tiếng Hàn nhuần nhuyễn cũng như cải thiện kỹ năng nói sao cho giống người bản xứ nhất nhé!

Có thể bạn muốn xem thêm:

Đăng ký tư vấn du học

Nắm giữ tương lai trong tầm tay bạn

Đăng ký tư vấn du học
icon zalo messenger